Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Jaye
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên unisex
danh từ riêng
A unisex given name.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Jaye
Jaye
s
Một họ
danh từ riêng
jaye
t
Máy bay phản lực (dạng than)
danh từ
Từ liên quan
(related word)
Jay
AI
1
Tên unisex
1
Tên unisex
1
Tên unisex