Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jaggered
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Lởm chởm hoặc có lông
tính từ
jagged or bristly.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jaggered
Dạng gốc
(base form)
more jaggered
So sánh hơn
(comparative)
most jaggered
So sánh nhất
(superlative)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
uneven
barbed
spiked
Nguồn gốc
(etymology)
jagger
+
-ed
AI
1
Lởm chởm hoặc có lông
1
Lởm chởm hoặc có lông
1
Lởm chởm hoặc có lông