Nghĩa chính
- Vụ cướp giật, cướp đường phốdanh từA street robbery.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jackingDạng gốc (base form)
- jackingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| car jackingdanh từ | danh từ | Hành động ăn trộm một chiếc ô tô có người lái, thường liên quan đến bạo lực và/hoặc đe dọa |
| jacking geardanh từ | danh từ | Thiết bị được đặt trên trục của động cơ hoặc rôto của tuabin, cho phép nó quay chậm bằng tay |
| jacking pointdanh từ | danh từ | Vị trí, thường được gia cố hoặc gia cố, ở phía dưới phương tiện giao thông để có thể sử dụng kích hoặc tời để nâng phương tiện lên khi cần thiết |
| juice jackingdanh từ | danh từ | Hành vi đánh cắp thông tin từ thiết bị di động bằng cách đặt thiết bị đánh cắp dữ liệu có vẻ giống như một trạm sạc ở nơi mà người qua đường có thể cắm thiết bị của họ vào đó |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , . , , .Loại cướp phổ biến nhất do các thành viên băng đảng thực hiện là cướp đường phố, vụ cướp đường phố nhằm vào cá nhân. Theo một số thành viên băng đảng được phỏng vấn, các vụ cướp không được lên kế hoạch trước mà thiên về tội phạm cơ hội.
- "" .Các công ty thực phẩm đang đẩy giá lên dưới vỏ bọc lạm phát và thu về lợi nhuận kỷ lục.
- .Tôi đang thủ dâm.