Dịch

cryptojacking

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại tội phạm mạng liên quan đến việc tội phạm mạng sử dụng trái phép thiết bị điện tử của một cá nhân để khai thác tiền điện tửdanh từkhông đếm được (uncountable)A type of cybercrime involving the unauthorized use of an individual's electronic device by cybercriminals to mine for cryptocurrency.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cryptojackingDạng gốc (base form)
  2. cryptojackingsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI