Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
criptojacking
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khai thác tiền điện tử
danh từ
cryptojacking
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cryptojacking
Loại tội phạm mạng liên quan đến việc tội phạm mạng sử dụng trái phép thiết bị điện tử của một cá nhân để khai thác tiền điện tử
AI
1
Khai thác tiền điện tử
1
Khai thác tiền điện tử
1
Khai thác tiền điện tử