Dịch

jacking gear

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiết bị được đặt trên trục của động cơ hoặc rôto của tuabin, cho phép nó quay chậm bằng taydanh từA device, placed on the shaft of an engine, or the rotor of a turbine, allowing it to be slowly turned manually

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jacking gearDạng gốc (base form)
  2. jacking gearsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI