Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
turning gear
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
t
ɜː
.
n
ɪ
ŋ
ˈ
ɡ
ɪ
j
ə
/
US
/ˈ
t
ɝ.
n
ɪ
ŋ
ˈ
ɡ
ɪ
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với jacking gear
danh từ
Synonym of jacking gear.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
turning gear
Dạng gốc
(base form)
turning gear
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
jacking gear
AI
1
Đồng nghĩa với jacking gear
1
Đồng nghĩa với jacking gear
1
Đồng nghĩa với jacking gear