Dịch

turning gear

danh từ (noun)
UK/ˈtɜː.nɪŋ ˈɡɪjə/US/ˈtɝ.nɪŋ ˈɡɪɚ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với jacking geardanh từSynonym of jacking gear.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. turning gearDạng gốc (base form)
  2. turning gearsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI