Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jackfish
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cá chó
danh từ
A jack (in any of the senses referring to types of fish).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jackfish
Dạng gốc
(base form)
jackfish
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
jack
+
fish
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cazón
Cá chó, tope
lija
Cá chó
AI
1
Cá chó
1
Cá chó
1
Cá chó