Dịch

izzat

danh từ (noun)từ viết tắt (contraction)

Nghĩa chính

  1. Danh dựdanh từkhông đếm được (uncountable)Honour, pride; reputation.
  2. Dạng rút gọn của is + thattừ viết tắtContraction of is + that.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Ba Tư cổ điểnعِزَّتizzat
  2. từ tiếng Ả Rậpعِزَّةʕizza

Ví dụ

  • ‘ , , – , .’
  • ‘ . .’

AI