izzat
danh từ (noun)từ viết tắt (contraction)
Nghĩa chính
- Danh dựdanh từkhông đếm được (uncountable)Honour, pride; reputation.
- Dạng rút gọn của is + thattừ viết tắtContraction of is + that.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Ba Tư cổ điểnعِزَّتizzat
- từ tiếng Ả Rậpعِزَّةʕizza
Ví dụ
- ‘ , , – , .’
- ‘ . .’
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung