Dịch

Italia

danh từ riêng (proper noun)
US/iˈtæliə/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Italydanh từ riêngSynonym of Italy.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Giro d'Italiadanh từ riêngVòng quanh nước Ý, Vòng nước Ý
Campione d'Italiadanh từ riêngĐô thị và vùng ngoại ô của tỉnh Como, Lombardy, Ý, nằm trên Hồ Lugano thuộc bang Ticino, Thụy Sĩ
Italian adanh từÂm thanh lời nói được biểu thị bằng chữ A trong tiếng Ý. Nguyên âm mở trung tâm không tròn (IPA: [ä])

Ví dụ

  • : / , , : / mountain’s / , / : […]
  • " , , deem'st , / dream's , / , ."
  • "" .

AI