Italiano
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Ýdanh từ riêngA surname from Italian.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ItalianoDạng gốc (base form)
- ItalianosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Lupo Italianodanh từ | danh từ | Giống chó lớn đến từ Ý được cho là được tạo ra bằng cách lai giữa một con sói cái Ý và một con chó chăn cừu Đức đực |
| Bracco Italianodanh từ | danh từ | Giống chó trỏ của Ý |
| Segugio Italianodanh từ | danh từ | Một trong hai giống chó săn mùi của Ý, Segugio Italiano a Pelo Forte lông dây hoặc Segugio Italiano a Pelo Raso lông ngắn |
| Spinone Italianodanh từ | danh từ | Con chó súng chĩa đa năng được lai tạo ở Ý |
| Volpino Italianodanh từ | danh từ | Con chó nhỏ thuộc giống chó Spitz của Ý |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ÝItaliano