Dịch

Italiano

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Ýdanh từ riêngA surname from Italian.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ItalianoDạng gốc (base form)
  2. ItalianosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Lupo Italianodanh từGiống chó lớn đến từ Ý được cho là được tạo ra bằng cách lai giữa một con sói cái Ý và một con chó chăn cừu Đức đực
Bracco Italianodanh từGiống chó trỏ của Ý
Segugio Italianodanh từMột trong hai giống chó săn mùi của Ý, Segugio Italiano a Pelo Forte lông dây hoặc Segugio Italiano a Pelo Raso lông ngắn
Spinone Italianodanh từCon chó súng chĩa đa năng được lai tạo ở Ý
Volpino Italianodanh từCon chó nhỏ thuộc giống chó Spitz của Ý

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ÝItaliano

AI