Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- dạng viết tắt của “it is”.A1Short form of “it is,” used in sentences about identity, qualities, time, or situations.
- dạng viết tắt của “it has”.A2Short form of “it has,” used for possession, the present perfect, or emphasis.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)it's been a whileĐã lâu rồiit's importantĐiều quan trọng làit's timeĐã đến lúcit's goingPhản ứng thờ ơ hoặc tiêu cực đối với lời chào thân mật "mọi chuyện thế nào rồi?"it's no useDùng để chỉ ra rằng hành động được chỉ định không thể thành công hoặc không mang lại lợi ích gì nếu thành côngit's nothingDùng như một câu trả lời lịch sự sau khi được cảm ơn
2 nghĩa khác
Từ viết tắt (contraction) 2
Dạng rút gọn của it + was
- Contraction of it + was.
Họ từ (word family)
cùng gốc it'sVí dụ
- .Cuối cùng cũng đến thứ sáu rồi đấy.
- .Giờ là sau nửa đêm.
- .Lạnh như băng vậy.
Xuất hiện ở từ khác
- itsdễ nhầmviết tắt của 'it is' hoặc 'it has', không chỉ sự sở hữu.