Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
isthmic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến một eo đất (giải phẫu)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to an (anatomical) isthmus.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
isthmal
isthmial
Nguồn gốc
(etymology)
isthmus
+
-ic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
ístmico
Eo đất
Họ từ
(word family)
cùng gốc
isthmic
par
isthmic
Liên quan đến amidan; amidan
tính từ
cervico
isthmic
Liên quan đến cổ tử cung và eo đất
tính từ
trans
isthmic
Đồng nghĩa với transisthmian
tính từ
AI
1
Liên quan đến một eo đất (giải phẫu)
1
Liên quan đến một eo đất (giải phẫu)
1
Liên quan đến một eo đất (giải phẫu)