Dịch

transisthmic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với transisthmiantính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of transisthmian.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

AI