Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
transisthmic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với transisthmian
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of transisthmian.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
transisthmian
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
transístmico
Chuyển tiếp
Nguồn gốc
(etymology)
trans-
+
isthmic
AI
1
Đồng nghĩa với transisthmian
1
Đồng nghĩa với transisthmian
1
Đồng nghĩa với transisthmian