Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
isonym
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Từ đồng nghĩa
danh từ
A paronym.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
isonym
Dạng gốc
(base form)
isonym
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
is
+
onym
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
sinónimo
Từ đồng nghĩa
sinonimia
Từ đồng nghĩa
epónimo
Từ đồng nghĩa
Họ từ
(word family)
cùng gốc
isonym
isonym
y
Tính chất trùng tên, đặc biệt là trùng họ
danh từ
isonym
ic
Có cùng tên, đặc biệt là cùng họ
tính từ
isonym
ous
Đồng nghĩa
tính từ
AI
1
Từ đồng nghĩa
1
Từ đồng nghĩa
1
Từ đồng nghĩa