Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
isomorph
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thể đồng hình
danh từ
Anything that exhibits isomorphism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
isomorph
Dạng gốc
(base form)
isomorph
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
iso
+
morph
Họ từ
(word family)
cùng gốc
isomorph
isomorph
ic
Liên quan bởi một đẳng cấu; có sự tương ứng một-một bảo toàn cấu trúc
tính từ
isomorph
ism
Sự tương đồng về hình thức
danh từ
isomorph
emic
Liên quan đến các hình thái giống nhau
tính từ
isomorph
icity
Điều kiện đẳng cấu
danh từ
Xem thêm 3 từ
AI
1
Thể đồng hình
1
Thể đồng hình
1
Thể đồng hình