Dịch

isomorph

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thể đồng hìnhdanh từAnything that exhibits isomorphism

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. isomorphDạng gốc (base form)
  2. isomorphsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI