isomeric
tính từ (adjective)
USnguồn
Nghĩa chính
- Là một đồng phântính từkhông so sánh (not comparable)Being an isomer.
- Triển lãm đồng phântính từkhông so sánh (not comparable)Exhibiting isomerism.
Họ từ (word family)
cùng gốc isomeric- isomerBất kỳ hai hoặc nhiều hợp chất có cùng công thức phân tử nhưng có cấu trúc khác nhaudanh từ
- isomerismHiện tượng tồn tại đồng phân - sự tồn tại của các chất khác nhau có cùng công thức phân tửdanh từ
- isomericallyTheo cách đồng phân; quan đến các chất đồng phântrạng từ
- pseudoisomericLiên quan đến đồng phân giảtính từ