Nghĩa chính
- Chủ nghĩa biệt lậpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A national (or group) policy of non-interaction with other nations (or groups).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- isolationismDạng gốc (base form)
- isolationismsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Hoa Kỳ từng ủng hộ chính sách chủ nghĩa biệt lập.
- .Nước Mỹ từng ủng hộ chính sách chủ nghĩa biệt lập.
- , Hoxha's , 1946, .Ở Albania, chế độ của Hoxha, thiết lập năm 1946, đặc trưng bởi chủ nghĩa biệt lập nghiêm ngặt và nền kinh tế chỉ huy tập trung cao độ.