ischemic
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Xem ischemiatính từCharacteristic of, or accompanied by, ischemia — localised anaemia due to mechanical obstruction of the blood supply, creating a local disturbance in blood circulation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ischemicDạng gốc (base form)
- more ischemicSo sánh hơn (comparative)
- most ischemicSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ischemic bone necrosisdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với avascular necrosis |
| transient ischemic attackdanh từ | danh từ | Cơn thiếu máu cục bộ thoáng qua |
| ischemic hypoxia | Chưa có nghĩa | |
| ischemic cascade | Chưa có nghĩa | |
| ischemic colitis | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- patient’s , .Các tế bào gốc được lấy từ chính tủy xương của bệnh nhân và được tiêm vào tim của những bệnh nhân mắc bệnh tim thiếu máu cục bộ và suy tim sung huyết, giúp sửa chữa mô tim bị tổn thương.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc ischemicNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha