Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ischemic bone necrosis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với avascular necrosis
danh từ
Synonym of avascular necrosis
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
avascular necrosis
AI
1
Đồng nghĩa với avascular necrosis
1
Đồng nghĩa với avascular necrosis
1
Đồng nghĩa với avascular necrosis