Nghĩa chính
- Thiếu máu cục bộdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Local disturbance in blood circulation due to mechanical obstruction of the blood supply (for example, embolism, thrombosis, or vasoconstriction).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- ischemiaDạng gốc (base form)
- ischemiae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- ischemiasSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| transient ischemic attackdanh từ | danh từ | Cơn thiếu máu cục bộ thoáng qua |
| transient ischaemic attack | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinh mớiischaemia
- từ tiếng Hy Lạp cổἴσχαιμοςískhaimos“stoppage of blood flow”
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc ischemiaNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha