Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
extraischemic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xa khỏi tình trạng thiếu máu cục bộ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Remote from an ischemia
Nguồn gốc
(etymology)
extra-
+
ischemic
AI
1
Xa khỏi tình trạng thiếu máu cục bộ
1
Xa khỏi tình trạng thiếu máu cục bộ
1
Xa khỏi tình trạng thiếu máu cục bộ