Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
irrigational
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sự tưới
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to irrigation.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
irrigative
Nguồn gốc
(etymology)
irrigation
+
-al
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
regar
Tưới, tưới nước
bañar
Nhúng, ngâm, tưới
Họ từ
(word family)
cùng gốc
irrigational
irrigational
ly
Về mặt tưới tiêu
trạng từ
pre
irrigational
Trước khi tưới
tính từ
AI
1
Sự tưới
1
Sự tưới
1
Sự tưới