Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
irregardful
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bất kể
tính từ
Regardless.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
irregardful
Dạng gốc
(base form)
more irregardful
So sánh hơn
(comparative)
most irregardful
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
ir-
+
regard
+
-ful
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
无论
wú lùn
Dù, cho dù, bất kể
不管
bù guǎn
Bất kể, bất chấp
不论
bù lùn
Bất kể, dù, bất luận
Tiếng Tây Ban Nha
de todas maneras
Trong mọi trường hợp, dù sao đi nữa, bất kể
independientemente
Bất kể, không phụ thuộc vào, bất chấp
AI
1
Bất kể
1
Bất kể
1
Bất kể