Nghĩa chính
- Biến cách để chỉ ra rằng một hành động hoặc trạng thái tồn tại không phải là một sự thậttính từkhông so sánh (not comparable)Inflected to indicate that an act or state of being is not a fact.
- Cấu trúc không thựcdanh từAn irrealis construct.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- irrealisDạng gốc (base form)
- irrealisesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| irrealis mooddanh từ | danh từ | Loại tâm trạng ngữ pháp chỉ ra rằng một tình huống hoặc hành động nhất định không được biết là đã xảy ra hoặc đã xảy ra khi người nói đang nói |
Ví dụ
- […] ( .. , , ) .
Họ từ (word family)
cùng gốc irrealisNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh mớiirreālis“intangible, immaterial”
- từ tiếng Latinhin-“un-: not”
Cùng gốc (doublet)irreal