Dịch

irrealism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Niềm tin rằng chủ nghĩa hiện tượng và chủ nghĩa vật chất là những "phiên bản thế giới" thay thế, cả hai đều hữu ích trong một số trường hợp, nhưng không có khả năng nắm bắt hoàn toàn cái kiadanh từkhông đếm được (uncountable)The belief that phenomenalism and physicalism are alternative "world-versions", both useful in some circumstances, but neither capable of fully capturing the other.
  2. Phong cách thể hiện sự xa lạ với cảm giác thực tế thường được chấp nhận của chúng tadanh từkhông đếm được (uncountable)A style that features an estrangement from our generally accepted sense of reality.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. irrealismDạng gốc (base form)
  2. irrealismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI