ironworks
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xưởng đúc gang, xưởng làm đồ sắtdanh từA factory in which iron is manufactured or iron goods are made.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Gilmanton Ironworksdanh từ riêng | danh từ riêng | Cộng đồng chưa hợp nhất ở thị trấn Gilmanton, Quận Belknap, New Hampshire, Hoa Kỳ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- 19th-century .
- , beauty-spot, ( ), , , , — .