Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ferrón
tính từ
(adjective)
/feˈron/
Nghĩa chính
1
Đồ sắt
tính từ
ironworks
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ferrón
Dạng gốc
(base form)
ferr
onas
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
ferr
ones
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
ferr
ona
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
铁
tiě
Sắt
Tiếng Anh
ironworks
Xưởng đúc gang, xưởng làm đồ sắt
AI
1
Đồ sắt
1
Đồ sắt
1
Đồ sắt