Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ferrería
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồ sắt
danh từ
ironworks
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ferrería
Dạng gốc
(base form)
ferrería
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
铁
tiě
Sắt
Tiếng Anh
ironworks
Xưởng đúc gang, xưởng làm đồ sắt
AI
1
Đồ sắt
1
Đồ sắt
1
Đồ sắt