Dịch

iode

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với iodinedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of iodine.
  2. Đồng nghĩa với iodidedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of iodide.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. iodeDạng gốc (base form)
  2. iodesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápiode

Ví dụ

  • , , (… , , , ).
  • , , iodures, . , .

AI