iode
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với iodinedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of iodine.
- Đồng nghĩa với iodidedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of iodide.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- iodeDạng gốc (base form)
- iodesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápiode
Ví dụ
- , , (… , , , ).
- , , iodures, . , .