Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
iodetryl
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại thuốc nhuộm tương phản iốt đặc biệt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A particular iodinated contrast dye.
AI
1
Loại thuốc nhuộm tương phản iốt đặc biệt
1
Loại thuốc nhuộm tương phản iốt đặc biệt
1
Loại thuốc nhuộm tương phản iốt đặc biệt