Dịch

inviolate

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không vi phạm; không bị vi phạm hoặc tổn thương dưới bất kỳ hình thức nào; an toàn chống lại sự vi phạm hoặc suy giảmtính từNot violated; free from violation or hurt of any kind; secure against violation or impairment.
  2. Không thể hư hỏngtính từIncorruptible.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inviolateDạng gốc (base form)
  2. more inviolateSo sánh hơn (comparative)
  3. most inviolateSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

in-“not”violate#Adjective

  1. từ tiếng Anh trung đạiinviolat
  2. từ tiếng Latinhinviolātus

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • Alceste .
  • , , . . , , .

AI