Dịch

inviolacy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính không thể xâm phạm, tính không thể vi phạm, tính không thể xúc phạmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or quality of being inviolate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inviolacyDạng gốc (base form)
  2. inviolaciesSố nhiều (plural)

AI