invigorant
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thuốc bổdanh từSomething that invigorates.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- invigorantDạng gốc (base form)
- invigorantsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Đồng nghĩa với invigorating
- Synonym of invigorating.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .
- ; , , , .
- , .