Dịch

invigorant

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thuốc bổdanh từSomething that invigorates.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. invigorantDạng gốc (base form)
  2. invigorantsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Đồng nghĩa với invigorating
  1. Synonym of invigorating.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

invigorant

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , .
  • ; , , , .
  • , .

AI