Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intuitional
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trực giác
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Pertaining to, derived from, or perceived by, intuition; intuitive.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
intuitional
intuitional
ly
Xem intuition
trạng từ
intuitional
ism
Thuyết trực giác
danh từ
intuitional
ist
Người theo thuyết trực giác
danh từ
Từ liên quan
(related word)
intuition
intuit
intuitive
Nguồn gốc
(etymology)
intuition
+
-al
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
intuición
Trực giác
intuitivo
Trực giác, trực quan
instintivamente
Theo bản năng, trực giác
AI
1
Trực giác
1
Trực giác
1
Trực giác