Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
instintivamente
C1
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo bản năng, trực giác
trạng từ
instinctively, intuitively
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
instinctively
Theo bản năng, do bản năng
AI
1
Theo bản năng
1
Theo bản năng
1
Theo bản năng