Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intransitiveness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính chất nội động từ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being intransitive.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
intransitiveness
intransitive
Không có tân ngữ trực tiếp, nội động
tính từ, danh từ
transitive
Đi qua, quá cảnh
tính từ, danh từ
intransitive
ly
Không cần bổ ngữ
trạng từ
intransitiv
ity
Tính chất nội động từ (không có bổ ngữ trực tiếp)
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
intransitive
+
-ness
AI
1
Tính chất nội động từ
1
Tính chất nội động từ
1
Tính chất nội động từ