Dịch

into the air

UK/ɪntə ði ˈɛə/US/ɪntə ði ˈɛɚ/

Nghĩa chính

  1. Lên không trung

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .Cậu ấy ném quả bóng lên không trung.

AI