Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intersite
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giữa các trang web (địa điểm hoặc trang web)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Between sites (places or websites).
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
intrasite
Nguồn gốc
(etymology)
inter-
+
site
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
external link
interdocument
AI
1
Giữa các trang web (địa điểm hoặc trang web)
1
Giữa các trang web (địa điểm hoặc trang web)
1
Giữa các trang web (địa điểm hoặc trang web)