Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
interdocument
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giữa các tài liệu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Between documents.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
intradocument
Nguồn gốc
(etymology)
inter-
+
document
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
intersite
intrasite
AI
1
Giữa các tài liệu
1
Giữa các tài liệu
1
Giữa các tài liệu