Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
interrelational
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giữa các mối quan hệ; liên quan đến mối quan hệ qua lại
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Between relations; relating to an interrelation
Họ từ
(word family)
cùng gốc
interrelational
interrelational
ity
Chất lượng của mối quan hệ lẫn nhau
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
inter-
+
relational
AI
1
Giữa các mối quan hệ
1
Giữa các mối quan hệ
1
Giữa các mối quan hệ