interrelationality
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chất lượng của mối quan hệ lẫn nhaudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being interrelational.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- interrelationalityDạng gốc (base form)
- interrelationalitiesSố nhiều (plural)