internaut
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhà thiết kế, nhà điều hành hoặc người sử dụng Internet chuyên nghiệp có năng lực về mặt kỹ thuậtdanh từA designer, operator, or technically capable professional user of the Internet.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- internautDạng gốc (base form)
- internautsSố nhiều (plural)
- InternautsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- . / .