cybernaut
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người du hành trong không gian ảo; người dùng Internet hoặc thực tế ảodanh từA voyager in cyberspace; a user of the Internet or virtual reality.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cybernautDạng gốc (base form)
- cybernautsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
cybernaut
Ví dụ
- , .
- , cybernaut's ...
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc cybernautNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha