Dịch

intermittence

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng rời rạc hoặc không liên tục; thiếu dòng chảy hoặc sự trôi chảydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being sporadic or intermittent; a lack of flow or fluency.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. intermittenceDạng gốc (base form)
  2. intermittencesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .

AI