intermarriage
C1danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Hôn nhân cùng nhóm, hôn nhân họ gầndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Marriage between people belonging to different groups, such as different racial, ethnic, or religious groups; mixed marriage.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- intermarriageDạng gốc (base form)
- intermarriagesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- intermarriage (between/among sb/sth)sự kết hôn (giữa ai/cái gì)intermarriage between Black and Asian American communitiessự kết hôn giữa cộng đồng người Mỹ da đen và người Mỹ gốc Á
- intermarriage (with sb)sự kết hôn (với ai)
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc intermarriageVí dụ
- " .Sự biến mất của những ngôn ngữ này cũng là kết quả của hôn nhân khác nhóm.
- 1960, .Trong những năm 1960, một số người Georgia phản đối hôn nhân giữa người da đen và người da trắng.
- , 1880 1960, . .