Dịch

intermarriage

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hôn nhân cùng nhóm, hôn nhân họ gầndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Marriage between people belonging to different groups, such as different racial, ethnic, or religious groups; mixed marriage.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. intermarriageDạng gốc (base form)
  2. intermarriagesSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • intermarriage (between/among sb/sth)sự kết hôn (giữa ai/cái gì)intermarriage between Black and Asian American communitiessự kết hôn giữa cộng đồng người Mỹ da đen và người Mỹ gốc Á
  • intermarriage (with sb)sự kết hôn (với ai)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • " .Sự biến mất của những ngôn ngữ này cũng là kết quả của hôn nhân khác nhóm.
  • 1960, .Trong những năm 1960, một số người Georgia phản đối hôn nhân giữa người da đen và người da trắng.
  • , 1880 1960, . .

AI