Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
interisland
tính từ
(adjective)
/ˌ
ɪ
n
t
ə
ɹˈ
aɪ
l
ə
n
d
/
Nghĩa chính
1
Giữa các đảo
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Between islands.
Nguồn gốc
(etymology)
inter-
+
island
Ví dụ
interisland
shipping
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
interinsular
Liên đảo
interislas
Liên đảo
AI
1
Giữa các đảo
1
Giữa các đảo
1
Giữa các đảo