interdenominational
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Chung cho các giáo phái khác nhautính từkhông so sánh (not comparable)Of, relating to, or between different denominations or churches.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha