Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
interconfesional
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên giáo phái
tính từ
interdenominational
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
interconfesional
Dạng gốc
(base form)
interconfesional
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
interdenominational
Chung cho các giáo phái khác nhau
AI
1
Liên giáo phái
1
Liên giáo phái
1
Liên giáo phái