denominational
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Giáo pháitính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to a denomination.
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Nếu có một giáo phái Tin lành tiêu biểu cho cái chết rõ ràng của lịch sử giáo phái, thì đó phải là Trưởng lão.
- chính trị giáo phái
- định kiến giáo phái